dòm dỏ
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Nhìn một cách tò mò, soi mói, thường với ý không hay: Hành động nhìn ngó, quan sát một cách kín đáo, tọc mạch hoặc với ánh mắt ham muốn, thèm thuồng, thường hướng về thứ của người khác.
- Theo dõi với ý đồ chiếm đoạt hoặc ghen tị: Ám chỉ việc để ý, nhòm ngó một thứ gì đó (như tài sản, vị trí, thành công của người khác) với lòng tham hoặc sự đố kỵ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đừng có dòm dỏ đồ đạc của người ta. (Đừng nhìn ngó đồ đạc của người khác với ánh mắt thèm muốn.)
- Hắn ta cứ dòm dỏ chức vụ của giám đốc. (Hắn ta cứ nhòm ngó, mong muốn có được chức vụ giám đốc.)
- Mấy đứa trẻ hàng xóm hay dòm dỏ qua cửa sổ. (Mấy đứa trẻ hàng xóm hay tò mò nhìn trộm qua cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dòm dỏ của người": Thành ngữ chỉ thói quen hay tính xấu thèm muốn, soi mói tài sản hoặc điều tốt đẹp thuộc về người khác.
- Làm ăn chân chính đi, đừng suốt ngày dòm dỏ của người. (Hãy làm ăn chân chính, đừng lúc nào cũng nhòm ngó của cải của người khác.)
"con mắt dòm dỏ": Cụm từ miêu tả ánh mắt tò mò, soi mói hoặc đầy vẻ thèm muốn.
- Cô ấy cảm thấy khó chịu với con mắt dòm dỏ của kẻ lạ mặt. (Cô ấy cảm thấy khó chịu với ánh mắt soi mói của người lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dòm ngó (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động nhìn ngó, quan sát một cách tọc mạch.
- Nhòm ngó (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ với sắc thái tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Soi mói: Nhìn kỹ, xem xét tỉ mỉ với ý xấu, tò mò.
- Thèm muốn: Mong ước, ham muốn một cách mãnh liệt (thường đi kèm với ánh mắt "dòm dỏ").
- Để ý: Chú ý đến, nhưng "dòm dỏ" mang sắc thái tiêu cực hơn.
Từ trái nghĩa
- Thờ ơ: Không quan tâm, không để ý đến.
- Kính trọng: Tôn trọng, không dám xâm phạm hoặc có ý nghĩ không hay.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dòm dỏ" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ (văn nói) hoặc văn phong đời thường, ít dùng trong văn bản trang trọng.
- Từ này luôn mang sắc thái tiêu cực, chê bai, chỉ sự tò mò không cần thiết, sự thèm muốn hoặc ý đồ xấu.